"the left hand doesn't know what the right hand is doing" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng khi trong một tổ chức hoặc nhóm có sự thiếu phối hợp hoặc liên lạc, dẫn đến nhầm lẫn hoặc làm việc không hiệu quả.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong văn cảnh trang trọng để phê bình sự thiếu phối hợp tại công ty, cơ quan nhà nước hoặc dự án lớn; không dùng theo nghĩa đen.
أمثلة
In our company, the left hand doesn't know what the right hand is doing.
Ở công ty chúng tôi, **bên trái không biết bên phải làm gì**.
When teams don't share information, the left hand doesn't know what the right hand is doing.
Khi các nhóm không chia sẻ thông tin, **bên trái không biết bên phải làm gì**.
Government offices often act like the left hand doesn't know what the right hand is doing.
Các cơ quan nhà nước thường hành động như kiểu **bên trái không biết bên phải làm gì**.
There's so much confusion here—the left hand doesn't know what the right hand is doing.
Chỗ này thật quá rối — **bên trái không biết bên phải làm gì**.
Honestly, it feels like the left hand doesn't know what the right hand is doing with this project.
Thật lòng thì, cảm giác dự án này **bên trái không biết bên phải làm gì**.
We keep getting mixed messages—the whole thing is the left hand doesn't know what the right hand is doing.
Chúng tôi cứ nhận thông tin trái ngược — mọi thứ đúng là **bên trái không biết bên phải làm gì**.