"the heavens opened" بـVietnamese
التعريف
Cụm này có nghĩa là trời bất ngờ đổ mưa rất lớn, như thể bầu trời mở ra. Dùng để miêu tả mưa lớn đến đột ngột.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cách nói hình ảnh, thường dùng trong truyện kể, tin tức, ít dùng trong văn bản trang trọng. Luôn mang nghĩa ẩn dụ, không phải nghĩa đen.
أمثلة
We were walking outside when the heavens opened.
Chúng tôi đang đi bộ ngoài đường thì **trời đổ mưa lớn**.
I forgot my umbrella and then the heavens opened.
Tôi quên mang ô thì **mưa như trút nước**.
Just as we started the picnic, the heavens opened.
Vừa bắt đầu picnic thì **trời đổ mưa lớn**.
Everyone rushed for cover as soon as the heavens opened.
Ngay khi **trời đổ mưa lớn**, ai cũng vội chạy đi trú mưa.
I couldn't believe how quickly the heavens opened right after the sun disappeared.
Tôi không thể tin **trời đổ mưa lớn** ngay khi mặt trời vừa khuất.
I stepped outside and, out of nowhere, the heavens opened—typical spring weather!
Tôi vừa bước ra ngoài thì **mưa như trút nước** — thời tiết mùa xuân điển hình!