"the half of it" بـVietnamese
التعريف
Cụm này diễn tả rằng điều vừa nhắc tới chỉ là một phần nhỏ của câu chuyện hoặc vấn đề, còn rất nhiều điều khác nữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng sau khi kể điều gì gây sốc hoặc khó khăn, để ám chỉ vẫn còn nhiều điều hơn nữa. Chủ yếu dùng nghĩa bóng, hiếm khi nói về một nửa thực tế.
أمثلة
You think this job is hard, but that's only the half of it.
Bạn nghĩ công việc này khó, nhưng đó mới chỉ là **một nửa** thôi.
If you knew everything, you would see that's not the half of it.
Nếu bạn biết tất cả, bạn sẽ thấy đó chưa phải là **tất cả**.
Her story was sad, and it was only the half of it.
Câu chuyện của cô ấy buồn thật, nhưng đó mới chỉ là **một nửa** thôi.
I got stuck in traffic, spilled coffee on myself, and that’s not even the half of it!
Tôi bị tắc đường, làm đổ cà phê lên người và vẫn còn **chưa phải là tất cả** đâu!
They told us it would be a challenge, but that wasn’t the half of it.
Họ nói với chúng tôi rằng đó sẽ là một thử thách, nhưng đó chưa phải là **tất cả**.
Wait until you hear the rest—you don’t know the half of it yet.
Đợi nghe phần còn lại đi—bạn còn chưa biết **một nửa** đâu.