"the early bird catches the worm" بـVietnamese
التعريف
Người làm việc sớm, chủ động thường có nhiều cơ hội thành công hơn người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này thường được dùng để khích lệ ai đó hành động sớm, nhất là trong bối cảnh có thời hạn hoặc khi cạnh tranh cơ hội.
أمثلة
My mom always says, 'The early bird catches the worm' when I get up early for school.
Mỗi khi tôi dậy sớm đi học, mẹ tôi lại nói: '**ai dậy sớm thì được lợi**'.
If you want the best deals on Black Friday, remember: 'The early bird catches the worm'.
Nếu muốn săn được khuyến mãi tốt nhất ngày Black Friday, nhớ nhé: '**ai dậy sớm thì được lợi**'.
He gets to the market before everyone else because 'the early bird catches the worm'.
Anh ấy đến chợ trước mọi người vì '**ai dậy sớm thì được lợi**'.
Whenever I hesitate to get out of bed, I remind myself, 'the early bird catches the worm'.
Mỗi khi tôi lưỡng lự không muốn rời giường, tôi lại tự nhắc: '**ai dậy sớm thì được lợi**'.
Don't wait until the last minute to apply for jobs—the early bird catches the worm!
Đừng chờ đến phút cuối mới nộp đơn xin việc—**ai dậy sớm thì được lợi**!
Sarah got the apartment because she called right when it was listed—the early bird catches the worm.
Sarah thuê được căn hộ vì cô ấy gọi ngay khi tin đăng lên—**ai dậy sớm thì được lợi**.