اكتب أي كلمة!

"the cat's out of the bag" بـVietnamese

bí mật đã bị lộchuyện đã vỡ lở

التعريف

Thành ngữ này dùng khi một bí mật đã bị tiết lộ và mọi người đều biết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức, không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

The cat's out of the bag about her surprise party.

Chuyện về bữa tiệc bất ngờ của cô ấy, **bí mật đã bị lộ**.

Now that the cat's out of the bag, everyone knows the truth.

Bây giờ **bí mật đã bị lộ**, ai cũng biết sự thật rồi.

Who told you? I thought the cat's out of the bag only yesterday.

Ai đã nói với bạn vậy? Tôi tưởng **bí mật đã bị lộ** chỉ mới hôm qua thôi.

Well, I guess the cat's out of the bag now—they found out about our plan.

Thôi, giờ thì **bí mật đã bị lộ** rồi—they đã biết về kế hoạch của chúng ta.

Don't worry, nobody knows yet. The cat's not out of the bag.

Đừng lo, chưa ai biết đâu. **Bí mật chưa bị lộ**.

As soon as she started laughing, I knew the cat's out of the bag about the surprise.

Ngay khi cô ấy cười bật lên, tôi biết **bí mật đã bị lộ** về vụ bất ngờ đó rồi.