"the best things in life are free" بـVietnamese
التعريف
Những điều giá trị nhất trong cuộc sống như tình yêu, tình bạn, và hạnh phúc không thể mua được bằng tiền.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường dùng để nhắc nhở trân trọng những thứ không mua được bằng tiền; chủ yếu nói về trải nghiệm và cảm xúc trong giao tiếp thường ngày hoặc câu nói truyền cảm hứng.
أمثلة
The best things in life are free like fresh air and sunshine.
**những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống là miễn phí** như không khí trong lành và ánh nắng mặt trời.
My grandmother always says, 'the best things in life are free.'
Bà tôi luôn nói: '**những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống là miễn phí**.'
Remember, the best things in life are free like a smile or a hug.
Hãy nhớ, **những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống là miễn phí**, như nụ cười hoặc cái ôm.
Whenever I'm stressed, I remind myself that the best things in life are free.
Mỗi khi tôi căng thẳng, tôi tự nhắc nhở mình rằng **những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống là miễn phí**.
You don't need money to be happy—the best things in life are free.
Bạn không cần tiền để hạnh phúc—**những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống là miễn phí**.
After a fun day with friends, I realized that the best things in life are free.
Sau một ngày vui vẻ với bạn bè, tôi nhận ra rằng **những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống là miễn phí**.