"the beginning of the end" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này chỉ một dấu hiệu hoặc sự kiện đầu tiên báo hiệu sự kết thúc của điều gì đó từng ổn định hoặc thành công.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này dùng trong cả văn nói và viết, hàm ý tiêu cực và không dùng cho hoàn cảnh vui vẻ.
أمثلة
The storm was the beginning of the end for the old bridge.
Cơn bão đã là **sự khởi đầu của sự kết thúc** đối với cây cầu cũ.
Losing their main player was the beginning of the end for the team.
Việc mất cầu thủ chủ lực là **sự khởi đầu của sự kết thúc** với đội bóng.
For many, the scandal was the beginning of the end of his career.
Với nhiều người, vụ bê bối đó là **sự khởi đầu của sự kết thúc** cho sự nghiệp của anh ấy.
When they raised the prices, it was really the beginning of the end for that store.
Khi họ tăng giá, đó thực sự là **sự khởi đầu của sự kết thúc** cho cửa hàng ấy.
Some say the invention of smartphones was the beginning of the end for regular cameras.
Nhiều người nói việc phát minh ra điện thoại thông minh là **sự khởi đầu của sự kết thúc** cho máy ảnh thông thường.
After the big argument, their friendship was never the same—it was the beginning of the end.
Sau cuộc cãi vã lớn, tình bạn của họ không bao giờ như trước nữa—đó là **sự khởi đầu của sự kết thúc**.