"the advantage of" بـVietnamese
التعريف
Điều tốt hoặc mặt tích cực của một lựa chọn khi so với các lựa chọn khác. Thường dùng khi giải thích lý do tại sao một phương án tốt hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ hoặc động từ dạng V-ing như 'the advantage of this method', 'the advantage of living here'. Được dùng khi so sánh các lựa chọn.
أمثلة
One advantage of this phone is its long battery life.
Một **ưu điểm** của điện thoại này là pin dùng được lâu.
The advantage of studying early is you have more free time later.
**Ưu điểm** của việc học sớm là bạn sẽ có nhiều thời gian rảnh về sau.
He explained the advantage of using this software.
Anh ấy đã giải thích **lợi thế** của việc dùng phần mềm này.
The advantage of taking the train is that you can relax and read along the way.
**Ưu điểm** của việc đi tàu là bạn có thể thư giãn và đọc sách trên đường.
That's the advantage of living close to work—you never get stuck in traffic.
Đó là **lợi thế** của việc sống gần chỗ làm—bạn không bao giờ bị kẹt xe.
If you ask me, the advantage of group projects is sharing ideas and responsibilities.
Theo tôi, **ưu điểm** của làm dự án nhóm là được chia sẻ ý tưởng và trách nhiệm.