"that will do" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nói rằng điều gì đó là đủ hoặc đã đạt yêu cầu, thường để bảo ai đó dừng lại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống lịch sự, không trang trọng để nhắc ai đó dừng lại. Mềm mại hơn so với “that’s enough”, nhất là khi ai đó đang phục vụ hoặc giúp đỡ.
أمثلة
That will do, thank you for your help.
**Như vậy là được rồi**, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Please stop, that will do.
Làm ơn dừng lại, **như vậy là được rồi**.
You don't need to add more, that will do.
Bạn không cần thêm nữa, **như vậy là được rồi**.
If you just sign your name here, that will do.
Chỉ cần bạn ký tên vào đây là **như vậy là được rồi**.
Wow, that’s more than enough—that will do nicely.
Wow, như vậy còn hơn cả đủ—**như vậy là được rồi**, tuyệt lắm.
Pour the juice to the line—yeah, that will do.
Rót nước ép đến vạch này—ừ, **như vậy là được rồi**.