"that very thing" بـVietnamese
التعريف
Chỉ đúng điều hoặc vật vừa được đề cập đến; nhấn mạnh chính xác điều đó, không phải thứ khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Biểu đạt mang tính nhấn mạnh, trang trọng hơn so với hội thoại hàng ngày. Có thể thay bằng 'đúng cái đó', 'chính nó' khi nói chuyện thân mật.
أمثلة
He wanted to buy that very thing you mentioned.
Anh ấy muốn mua **chính điều đó** mà bạn đã nhắc đến.
Are you thinking about that very thing?
Bạn đang nghĩ về **chính điều đó** phải không?
I was talking about that very thing yesterday.
Hôm qua tôi đã nói về **chính điều đó**.
When she saw the ring, she knew it was that very thing she had lost years ago.
Khi nhìn thấy chiếc nhẫn, cô ấy biết đó là **chính điều đó** mà mình đã đánh mất nhiều năm trước.
You warned me, but I did that very thing anyway.
Bạn đã cảnh báo tôi, nhưng tôi vẫn làm **chính điều đó**.
If you want to succeed, focus on that very thing that makes you unique.
Nếu muốn thành công, hãy tập trung vào **chính điều đó** làm bạn nổi bật.