اكتب أي كلمة!

"that" بـVietnamese

đócái đórằng

التعريف

Dùng để chỉ người, vật, hoặc ý kiến nằm xa hơn hoặc ít liên quan hơn. Cũng dùng để nối mệnh đề hoặc làm đại từ, định từ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'this' dùng cho cái gần, 'that' cho cái xa hoặc ít liên quan. Làm liên từ trong 'I think that...'. Không nên lạm dụng 'that' trong văn viết trang trọng.

أمثلة

That book is mine.

**Cuốn** sách đó là của tôi.

I like that movie we saw yesterday.

Tôi thích **bộ phim đó** mà mình xem hôm qua.

That is a very interesting idea.

**Đó** là một ý tưởng rất thú vị.

I didn't know that you were coming.

Tôi không biết **rằng** bạn đã đến.

Do you remember that time we got lost?

Bạn còn nhớ **lần đó** khi chúng ta bị lạc không?

I think that explains everything.

Tôi nghĩ **điều đó** giải thích mọi thứ.