"that's the way the cookie crumbles" بـVietnamese
التعريف
Thành ngữ này nói rằng đôi khi những chuyện không mong muốn vẫn xảy ra, và đó là điều bình thường trong cuộc sống; ta phải chấp nhận điều đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong hội thoại thân mật khi có chuyện xấu xảy ra mà không thể kiểm soát, tương tự 'that's life' hay 'biết sao được'. Dùng để an ủi hoặc bày tỏ sự chấp nhận.
أمثلة
I didn't win the game, but that's the way the cookie crumbles.
Tôi không thắng trò chơi, nhưng **cuộc sống là vậy**.
Sometimes you lose your keys. That's the way the cookie crumbles.
Đôi khi bạn làm mất chìa khóa. **Cuộc sống là vậy**.
Your favorite shirt got ruined in the wash. That's the way the cookie crumbles.
Cái áo yêu thích của bạn bị hỏng khi giặt. **Phải chấp nhận thôi**.
"Don't worry about it, man. That's the way the cookie crumbles sometimes."
Đừng lo mà, bạn à. **Cuộc sống là vậy** đôi khi.
"Well, my flight got canceled. That's the way the cookie crumbles. I'll fly tomorrow."
Ừ thì chuyến bay của tôi bị hủy rồi. **Biết sao được**. Ngày mai tôi sẽ bay.
It's tough, but that's the way the cookie crumbles when you take risks.
Khó thật đấy, nhưng **cuộc sống là vậy** khi dám thử thách.