اكتب أي كلمة!

"that's the way the ball bounces" بـVietnamese

cuộc sống là vậychuyện là thế

التعريف

Đôi khi có những việc ngoài ý muốn xảy ra, chúng ta phải chấp nhận điều đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là câu nói thân mật, được dùng khi chấp nhận sự thật nào đó một cách bình thản, gần gũi với 'cuộc sống là vậy', 'biết sao được'.

أمثلة

I missed the bus, but that's the way the ball bounces.

Tôi bị lỡ xe buýt, nhưng **cuộc sống là vậy**.

Sometimes you win, sometimes you lose; that's the way the ball bounces.

Có lúc thắng, có lúc thua; **cuộc sống là vậy**.

We didn't get the job, but that's the way the ball bounces.

Chúng ta không nhận được công việc, nhưng **cuộc sống là vậy**.

You did your best, and that's the way the ball bounces sometimes.

Bạn đã cố gắng hết sức rồi, và đôi khi **cuộc sống là vậy**.

Well, plans change—that's the way the ball bounces.

Thôi, kế hoạch thay đổi mà—**cuộc sống là vậy**.

Didn't get the tickets? Oh well, that's the way the ball bounces!

Không lấy được vé à? Thôi, **cuộc sống là vậy**!