"that's my boy" بـVietnamese
التعريف
Đây là câu nói khích lệ, dùng để khen một cậu bé khi làm được việc tốt, dũng cảm hoặc đúng, thường được cha mẹ hoặc người tự hào thốt lên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng thân mật, phổ biến giữa cha mẹ, huấn luyện viên hoặc bạn thân. Không chỉ dành riêng cho con trai ruột, mà còn khi muốn thể hiện sự tự hào với ai đó.
أمثلة
"That's my boy! You did a great job on your test."
**Đúng rồi con trai**! Con làm bài kiểm tra rất tốt.
After scoring a goal, his dad shouted, "That's my boy!"
Sau khi ghi bàn, bố cậu ấy hét lên: '**Đúng rồi con trai**!'.
When he fixed his bike by himself, his mother smiled and said, "That's my boy."
Khi tự sửa xe đạp, mẹ cười và nói: '**Đúng rồi con trai**.'
"You helped your friend? That's my boy!"
'Con giúp bạn à? **Giỏi lắm con trai**!'
Coach clapped and said, "That's my boy, getting better every game!"
Huấn luyện viên vỗ tay và nói, '**Giỏi lắm con trai**, tiến bộ qua từng trận!'
"You stood up for yourself—that's my boy!"
'Con đã tự bảo vệ mình—**Giỏi lắm con trai**!'