"thanking" بـVietnamese
التعريف
Bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó vì điều họ đã làm cho bạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Thanking' thường dùng ở dạng tiếp diễn hoặc danh động từ như 'I am thanking', 'for thanking'. Không dùng như động từ đơn thuần. Phổ biến trong thư từ, văn bản trang trọng: 'Thanking you in advance'.
أمثلة
I am thanking my friend for the gift.
Tôi đang **cảm ơn** bạn của mình vì món quà.
Thanking everyone who helped is important.
**Cảm ơn** tất cả những người đã giúp là điều quan trọng.
She is thanking her teacher after class.
Cô ấy đang **cảm ơn** giáo viên sau buổi học.
Thanking you in advance for your help.
**Cảm ơn** trước vì sự giúp đỡ của bạn.
Instead of thanking me, he just smiled.
Thay vì **cảm ơn** tôi, anh ấy chỉ mỉm cười.
I’m always thanking people for little things.
Tôi luôn **cảm ơn** mọi người vì những điều nhỏ nhặt.