اكتب أي كلمة!

"thank for" بـVietnamese

cảm ơn vì

التعريف

Thể hiện lòng biết ơn với ai đó vì những gì họ đã làm hoặc tặng cho bạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong cấu trúc 'cảm ơn (ai đó) vì (điều gì đó)', không nhầm với 'cảm ơn bạn' (chung) hoặc 'nhờ vào'. Mang sắc thái lịch sự.

أمثلة

I thank you for your help.

Tôi **cảm ơn bạn vì** đã giúp đỡ.

She thanked him for the gift.

Cô ấy **cảm ơn anh ấy vì** món quà.

They thanked us for coming early.

Họ **cảm ơn chúng tôi vì** đã đến sớm.

Did you thank her for inviting you?

Bạn đã **cảm ơn cô ấy vì** đã mời bạn chưa?

Don't forget to thank your teacher for the lesson.

Đừng quên **cảm ơn thầy/cô vì** bài học.

I'd like to thank everyone for their support.

Tôi muốn **cảm ơn mọi người vì** sự ủng hộ.