"testimonies" بـVietnamese
التعريف
Những lời trình bày hoặc lời kể của một người tại toà hoặc trong các tình huống chính thức về những gì họ đã thấy, nghe hoặc biết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, phiên tòa hay báo cáo chính thức; cũng có thể dùng cho những chia sẻ cá nhân trong tôn giáo hoặc phát triển bản thân. Không dùng cho vật, chỉ dùng cho lời kể hoặc lời khai của người.
أمثلة
The lawyer asked about the witnesses' testimonies.
Luật sư đã hỏi về các **lời khai** của nhân chứng.
Her testimonies in court were very clear.
**Lời khai** của cô ấy tại tòa rất rõ ràng.
Many people shared their personal testimonies at the meeting.
Nhiều người đã chia sẻ **lời chứng** cá nhân của mình trong buổi họp.
The jury listened carefully to all the testimonies before making a decision.
Bồi thẩm đoàn đã nghe cẩn thận tất cả các **lời khai** trước khi đưa ra quyết định.
After hearing their moving testimonies, everyone was silent for a moment.
Sau khi nghe các **lời chứng** đầy xúc động của họ, mọi người đều im lặng một lúc.
The book collects dozens of survivor testimonies from the disaster.
Cuốn sách này tập hợp hàng chục **lời chứng** của những người sống sót qua thảm họa.