اكتب أي كلمة!

"testers" بـVietnamese

người kiểm thửsản phẩm dùng thử (trong cửa hàng)

التعريف

Người kiểm tra sản phẩm, phần mềm hoặc thiết bị để đảm bảo mọi thứ hoạt động tốt. Đôi khi dùng để chỉ sản phẩm mẫu cho khách thử ở cửa hàng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng nhiều trong ngành công nghệ hoặc phát triển sản phẩm. 'Testers' là số nhiều, một người là 'tester'. Ở cửa hàng, 'tester' còn là sản phẩm dùng thử.

أمثلة

The testers checked the new phones for problems.

**Những người kiểm thử** đã kiểm tra điện thoại mới xem có vấn đề gì không.

There are several testers working on the software team.

Có một số **người kiểm thử** đang làm việc trong nhóm phần mềm.

Customers can use testers at the store before buying perfume.

Khách hàng có thể dùng **sản phẩm dùng thử** ở cửa hàng trước khi mua nước hoa.

Our team of testers caught dozens of bugs before the app launch.

Đội **kiểm thử** của chúng tôi đã phát hiện hàng chục lỗi trước khi ra mắt ứng dụng.

Some testers like to give detailed feedback about every feature.

Một số **người kiểm thử** thích đưa ra nhận xét chi tiết về từng tính năng.

After the testers finished, the product was much better.

Sau khi **những người kiểm thử** hoàn thành, sản phẩm đã tốt hơn nhiều.