"termite" بـVietnamese
التعريف
Một loại côn trùng nhỏ, nhạt màu, sống thành bầy đàn và ăn gỗ, thường gây hại cho nhà cửa và đồ gỗ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Mối' thường dùng khi nói đến sự phá hoại đồ gỗ, nhà cửa hoặc diệt côn trùng. Không dùng để chỉ kiến. Các cụm từ như 'ổ mối', 'thiệt hại do mối', 'mối phá hoại' rất phổ biến.
أمثلة
A termite eats wood and can damage your house.
**Mối** ăn gỗ và có thể làm hỏng nhà bạn.
The house has a termite infestation.
Ngôi nhà này bị **mối** xâm nhập.
We called pest control to remove termites.
Chúng tôi đã gọi dịch vụ diệt côn trùng để diệt **mối**.
The wooden table was destroyed by termites in just a few months.
Chiếc bàn gỗ đã bị **mối** phá hủy chỉ trong vài tháng.
I found a termite colony under the old floorboards.
Tôi tìm thấy một đàn **mối** dưới các tấm ván sàn cũ.
If you see tiny holes in your wood, you might have a termite problem.
Nếu bạn thấy lỗ nhỏ li ti trên gỗ, có thể bạn đang gặp vấn đề với **mối**.