اكتب أي كلمة!

"tentacles" بـVietnamese

xúc tu

التعريف

Các chi dài, mềm, linh hoạt ở động vật như bạch tuộc, mực hoặc sứa, thường dùng để bắt hoặc di chuyển vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều, chủ yếu nói về sinh vật biển, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ về thế lực lan rộng như "tentacles của công ty".

أمثلة

The octopus caught its food with its tentacles.

Con bạch tuộc bắt mồi bằng các **xúc tu** của nó.

Jellyfish have stinging tentacles.

Sứa có các **xúc tu** gây ngứa.

Some squids use their tentacles to swim faster.

Một số loài mực dùng **xúc tu** của mình để bơi nhanh hơn.

The chef carefully removed the squid's tentacles before cooking.

Đầu bếp đã cẩn thận loại bỏ **xúc tu** của con mực trước khi nấu.

The company's tentacles reach into almost every industry.

**Xúc tu** của công ty vươn tới gần như mọi ngành nghề.

He was fascinated by the way the tentacles moved in the water.

Anh ấy rất thích thú khi thấy **xúc tu** chuyển động trong nước.