"tends" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nói ai đó hay cái gì đó thường làm một việc hoặc xảy ra theo một cách nhất định. Thường chỉ thói quen lặp lại hoặc xu hướng chung.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Sau 'tends to' phải dùng động từ nguyên thể: 'She tends to arrive early.' Thường mang ý chung chung, không chắc chắn tuyệt đối. 'Tends to' tập trung vào xu hướng hoặc mẫu hình thay vì tần suất như 'usually'.
أمثلة
He tends to forget his keys.
Anh ấy **hay quên** chìa khóa của mình.
This area tends to be very noisy at night.
Khu vực này vào ban đêm **thường rất ồn ào**.
She tends to eat healthy food.
Cô ấy **thường ăn đồ ăn tốt cho sức khỏe**.
He tends to get nervous before big presentations.
Anh ấy **hay lo lắng** trước các buổi thuyết trình quan trọng.
Weather here tends to change quickly, so bring a jacket.
Thời tiết ở đây **thường thay đổi nhanh**, nên mang theo áo khoác.
My little brother tends to ask a lot of questions about everything.
Em trai tôi **thường hỏi rất nhiều về mọi thứ**.