اكتب أي كلمة!

"tenderize" بـVietnamese

làm mềm

التعريف

Làm cho thịt trở nên mềm hơn và dễ nhai hơn bằng cách đập, ướp hoặc thêm nguyên liệu đặc biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong nấu ăn với đối tượng là thịt, ví dụ như 'tenderize thịt bò', 'dụng cụ làm mềm thịt'.

أمثلة

Please tenderize the beef before cooking it.

Làm ơn **làm mềm** thịt bò trước khi nấu.

You can tenderize chicken with a marinade.

Bạn có thể **làm mềm** thịt gà bằng cách ướp gia vị.

Use a mallet to tenderize the meat.

Dùng búa để **làm mềm** thịt.

I forgot to tenderize the steak, and now it's too tough to eat.

Tôi quên **làm mềm** miếng bít tết nên giờ nó quá dai để ăn.

Restaurants often tenderize cheaper cuts to make them more enjoyable.

Nhà hàng thường **làm mềm** những phần thịt rẻ hơn để món ăn ngon hơn.

You don't always need a meat hammer to tenderize—sometimes lemon juice does the trick.

Không phải lúc nào bạn cũng cần búa để **làm mềm**—đôi khi nước chanh là đủ.