"tenderhearted" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người nhẹ nhàng, nhạy cảm và dễ xúc động trước hoàn cảnh của người khác; luôn tốt bụng và trắc ẩn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tích cực cho người tốt bụng, giàu tình cảm, nhất là với trẻ em hoặc người chăm sóc. Có thể hơi văn chương.
أمثلة
She is tenderhearted and always helps stray animals.
Cô ấy rất **nhân hậu** nên luôn giúp đỡ các con vật đi lạc.
A tenderhearted teacher comforts sad students.
Một giáo viên **nhân hậu** an ủi học sinh khi buồn.
His tenderhearted words made everyone feel better.
Những lời **nhân hậu** của anh ấy làm mọi người cảm thấy dễ chịu hơn.
Don't mistake her silence for coldness—she's actually very tenderhearted.
Đừng nhầm sự im lặng của cô ấy là lạnh lùng—thực ra cô ấy rất **nhân hậu**.
He's too tenderhearted to watch sad movies—it makes him cry every time.
Anh ấy quá **nhân hậu** nên không thể xem phim buồn—lúc nào cũng khóc.
My tenderhearted friend can't stand to see anyone in pain, even strangers.
Người bạn **nhân hậu** của tôi không chịu nổi khi thấy ai đó đau đớn, dù là người lạ.