اكتب أي كلمة!

"tenacious" بـVietnamese

kiên trìbền bỉ

التعريف

Diễn tả người hay vật không dễ bỏ cuộc, luôn kiên định và nỗ lực vượt qua thử thách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn học, mang nghĩa tích cực như 'tenacious spirit'. Ngoài người, cũng dùng mô tả ký ức ('tenacious memory').

أمثلة

A tenacious athlete trains every day, even when tired.

Một vận động viên **kiên trì** tập luyện mỗi ngày dù mệt mỏi.

The tenacious child kept trying until she solved the puzzle.

Đứa trẻ **kiên trì** đã cố gắng cho đến khi giải được câu đố.

She has a tenacious memory for names and dates.

Cô ấy có trí nhớ **bền bỉ** với tên và ngày tháng.

Even when everyone else gave up, he remained tenacious and saw the project through.

Ngay cả khi mọi người bỏ cuộc, anh ấy vẫn **kiên trì** và hoàn thành dự án.

You have to be tenacious if you want to succeed in such a competitive field.

Bạn phải **kiên trì** nếu muốn thành công trong lĩnh vực cạnh tranh như vậy.

Her tenacious attitude makes her stand out from her peers.

Thái độ **bền bỉ** của cô ấy giúp cô nổi bật so với bạn bè đồng trang lứa.