"ten to one" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để diễn tả điều gì đó rất có khả năng xảy ra hoặc gần như chắc chắn đúng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật để dự đoán với độ tự tin cao. Ý nghĩa giống 'rất có thể' hoặc 'chắc là'.
أمثلة
Ten to one, it will rain tomorrow.
**Chắc chắn** ngày mai sẽ mưa.
Ten to one, she forgot her keys again.
**Chắc chắn** cô ấy lại quên chìa khóa rồi.
Ten to one he's watching TV right now.
**Chắc chắn** bây giờ anh ấy đang xem TV.
I bet you, ten to one he’ll be late as usual.
Tôi cá với bạn, **chắc chắn** anh ấy sẽ đến muộn như mọi khi.
Ten to one, nobody will notice if you take a cookie.
**Chắc chắn** nếu bạn lấy một cái bánh quy thì chẳng ai để ý đâu.
If you call her now, ten to one she’s still asleep.
Nếu bạn gọi cho cô ấy bây giờ, **chắc chắn** cô ấy vẫn còn ngủ.