"ten a penny" بـVietnamese
التعريف
Cụm này nói về điều gì đó rất phổ biến, dễ tìm, không có gì đặc biệt hay giá trị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ thân mật kiểu Anh, thường thể hiện sự khinh thường hoặc không đánh giá cao. Không dùng cho những thứ hiếm hoặc tích cực.
أمثلة
Cheap souvenirs are ten a penny in this market.
Những món quà lưu niệm rẻ ở chợ này **nhiều như lá mùa thu**.
Mobile phone shops are ten a penny nowadays.
Cửa hàng điện thoại di động ngày nay **đầy rẫy**.
Jobs like that are ten a penny here.
Những công việc như vậy ở đây **nhiều như lá mùa thu**.
Don’t worry, opportunities like that are ten a penny if you keep looking.
Đừng lo, những cơ hội như vậy **đầy rẫy** nếu bạn cứ tìm kiếm.
Fake designer bags are ten a penny in tourist areas.
Túi xách hàng hiệu giả ở khu du lịch **nhiều như lá mùa thu**.
He thinks he’s special, but people like him are ten a penny around here.
Anh ta nghĩ mình đặc biệt, nhưng người như anh ta ở đây **đầy rẫy**.