"temporaries" بـVietnamese
التعريف
‘Nhân viên tạm thời’ là những người được thuê hoặc sử dụng trong thời gian ngắn, thường để thay thế hoặc hỗ trợ tạm thời.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường công sở hay sản xuất để chỉ nhân viên hợp đồng ngắn hạn. Thay cho 'temporary', mọi người thường nói 'nhân viên thời vụ' trong văn nói.
أمثلة
The company hires temporaries during the busy season.
Công ty tuyển **nhân viên tạm thời** vào mùa cao điểm.
Some temporaries work for a few weeks only.
Một số **nhân viên tạm thời** chỉ làm việc vài tuần.
Temporaries often help fill in when regular staff are sick.
**Nhân viên tạm thời** thường giúp khi nhân viên chính bị ốm.
We brought in some temporaries to cover the holiday rush.
Chúng tôi đã thuê một số **nhân viên tạm thời** trong dịp lễ.
All the temporaries left once the project ended.
Tất cả **nhân viên tạm thời** đã rời đi sau khi dự án kết thúc.
Don’t worry, the temporaries know the procedures and need little training.
Đừng lo, **nhân viên tạm thời** đã biết quy trình và chỉ cần đào tạo rất ít.