"temperature" بـVietnamese
التعريف
Nhiệt độ là mức độ nóng hoặc lạnh của một vật hoặc môi trường. Có thể nói về không khí, phòng, nước, thức ăn hoặc nhiệt độ cơ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Các cụm như 'nhiệt độ cao', 'nhiệt độ thấp', 'nhiệt độ phòng', 'nhiệt độ cơ thể' rất phổ biến. Trong giao tiếp, 'nhiệt độ' cũng thường dùng để nói đến thời tiết hoặc sốt tuỳ theo ngữ cảnh.
أمثلة
The temperature is very low today.
Hôm nay **nhiệt độ** rất thấp.
Please check your temperature before school.
Vui lòng kiểm tra **nhiệt độ** của bạn trước khi đến trường.
Store the medicine at room temperature.
Bảo quản thuốc ở **nhiệt độ** phòng.
The temperature dropped a lot after sunset.
Sau khi mặt trời lặn, **nhiệt độ** giảm mạnh.
I think the baby has a temperature.
Tôi nghĩ em bé bị **nhiệt độ** (sốt).
Make sure the meat reaches a safe temperature.
Hãy đảm bảo thịt đạt tới **nhiệt độ** an toàn.