"televangelist" بـVietnamese
التعريف
Nhà truyền giáo trên truyền hình là người giảng đạo xuất hiện trên TV để truyền bá thông điệp tôn giáo, thường là Kitô giáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu nói về các mục sư Kitô giáo có chương trình truyền hình lớn, nhất là ở Mỹ. Đôi khi mang nghĩa trung tính hoặc phê phán, đặc biệt khi bàn về quyên góp hoặc bê bối.
أمثلة
The televangelist spoke to millions of people every Sunday.
Mỗi Chủ nhật, **nhà truyền giáo trên truyền hình** nói chuyện với hàng triệu người.
My grandmother often watches a televangelist on TV.
Bà của tôi thường xem một **nhà truyền giáo trên truyền hình** trên TV.
A televangelist asked viewers for donations to support his ministry.
Một **nhà truyền giáo trên truyền hình** đã kêu gọi khán giả quyên góp để hỗ trợ sứ mệnh của mình.
Some people believe that televangelists care more about money than faith.
Một số người cho rằng **những nhà truyền giáo trên truyền hình** quan tâm đến tiền nhiều hơn là đức tin.
After the scandal, the famous televangelist lost many followers.
Sau bê bối, **nhà truyền giáo trên truyền hình** nổi tiếng đó đã mất nhiều người theo dõi.
It’s amazing how much influence a popular televangelist can have across the country.
Thật ngạc nhiên sức ảnh hưởng của một **nhà truyền giáo trên truyền hình** nổi tiếng có thể lan rộng khắp cả nước.