"telemarketer" بـVietnamese
التعريف
Nhân viên tiếp thị qua điện thoại là người gọi điện cho khách hàng để bán sản phẩm, dịch vụ hoặc xin quyên góp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói đến các cuộc gọi bán hàng hoặc gây quỹ qua điện thoại. Có các cụm từ như 'annoying telemarketer' (nhân viên tiếp thị gây phiền) hoặc 'telemarketer call'. Nghề này thường bị đánh giá tiêu cực do gây phiền hà; không giống nhân viên chăm sóc khách hàng.
أمثلة
The telemarketer called me during dinner.
**Nhân viên tiếp thị qua điện thoại** đã gọi cho tôi lúc đang ăn tối.
She works as a telemarketer at a big company.
Cô ấy làm việc như một **nhân viên tiếp thị qua điện thoại** tại một công ty lớn.
My brother became a telemarketer after school.
Em trai tôi trở thành **nhân viên tiếp thị qua điện thoại** sau khi ra trường.
I knew it was a telemarketer as soon as I answered the phone.
Tôi biết ngay đó là **nhân viên tiếp thị qua điện thoại** khi vừa nhấc máy.
Most people hang up when a telemarketer starts talking.
Hầu hết mọi người đều cúp máy khi **nhân viên tiếp thị qua điện thoại** bắt đầu nói chuyện.
If it's a telemarketer, you don't have to answer.
Nếu là **nhân viên tiếp thị qua điện thoại**, bạn không cần phải nghe máy.