"telegraphing" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn vô tình tiết lộ ý định hoặc bước tiếp theo của mình trước khi thực hiện. Thường gặp trong thể thao và giao tiếp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc tiết lộ điều bạn sắp làm, khiến người khác dễ đoán. Trong thể thao: 'telegraphing a punch' nghĩa là bị đối thủ đọc trước động tác.
أمثلة
The boxer was telegraphing his punches, so his opponent dodged easily.
Võ sĩ quyền anh đang **để lộ** cú đấm của mình nên đối thủ dễ dàng né tránh.
She was telegraphing her plans to the team without realizing it.
Cô ấy **bộc lộ** kế hoạch với cả đội mà không nhận ra.
Careful not to start telegraphing your next move in the game.
Cẩn thận đừng **để lộ** nước đi tiếp theo của bạn khi chơi game.
If you're telegraphing your feelings that much, everyone will know you have a crush.
Nếu bạn **bộc lộ** cảm xúc quá rõ ràng như vậy, ai cũng sẽ biết bạn đang cảm nắng ai đó.
Stop telegraphing your answers to the class, let them figure it out!
Đừng **bộc lộ** đáp án cho cả lớp nữa, để họ tự tìm ra đi!
He started telegraphing all his moves once he got nervous.
Anh ấy **bộc lộ** tất cả các nước đi khi bắt đầu lo lắng.