"tele" بـVietnamese
التعريف
'tivi' là từ viết tắt, thân mật của 'television' trong tiếng Anh Anh; đôi khi hiếm hoi dùng cho 'telephone'. Chủ yếu chỉ TV.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Tivi' thường nghe trong giao tiếp đời thường ở Anh, ít dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự như 'telly', nhưng chữ này ngắn hơn.
أمثلة
I watched a movie on the tele last night.
Tối qua tôi xem phim trên **tivi**.
Can you turn down the tele?
Bạn có thể vặn nhỏ **tivi** không?
The football match is on the tele tonight.
Tối nay có trận bóng đá trên **tivi**.
Let's just relax and watch some tele after dinner.
Sau bữa tối, mình thư giãn rồi xem **tivi** nhé.
Have you seen the news on the tele today?
Bạn đã xem tin tức trên **tivi** hôm nay chưa?
My grandma still calls to chat on the tele sometimes.
Bà tôi thi thoảng vẫn gọi điện trò chuyện qua **tivi** (ý là 'telephone').