"teeny weeny" بـVietnamese
bé xíurất nhỏ
التعريف
Rất nhỏ; nhỏ xíu. Thành ngữ này thường dùng với ý đùa vui hoặc thân mật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, phù hợp với trẻ nhỏ hoặc mô tả đồ vật dễ thương. Không phù hợp dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
Look at that teeny weeny bug on the leaf!
Nhìn con bọ **bé xíu** kia trên lá kìa!
I ate a teeny weeny piece of cake.
Tôi chỉ ăn một miếng bánh **bé xíu**.
His shoes are teeny weeny compared to mine.
Giày của cậu ấy **bé xíu** so với của tôi.
Can I have just a teeny weeny favor?
Tôi nhờ bạn một việc **bé xíu** thôi nhé?
The kitten is just teeny weeny—it can fit in my hand!
Con mèo con này **bé xíu xiu**–có thể vừa trong lòng bàn tay mình!
There's only a teeny weeny chance it will rain today.
Chỉ có một cơ hội **bé xíu** là hôm nay trời sẽ mưa.