اكتب أي كلمة!

"tee" بـVietnamese

áo thuncọc phát bóng (golf)

التعريف

'Tee' có thể là cọc phát bóng hình chữ T trong golf, hoặc cách nói không trang trọng về áo thun.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong văn nói, 'tee' chủ yếu chỉ áo thun, còn khi nói đến golf thì là cọc. Nghĩa dựa vào ngữ cảnh, 'tee' nghe tự nhiên hơn 'T-shirt'.

أمثلة

He wore a blue tee to the party.

Anh ấy mặc một **áo thun** màu xanh đến bữa tiệc.

Place the golf ball on the tee before you hit it.

Đặt bóng golf lên **cọc** trước khi đánh.

She bought a graphic tee at the store.

Cô ấy đã mua một **áo thun** in hình ở cửa hàng.

I'm just throwing on a tee and jeans today—it's too hot for anything else.

Hôm nay mình chỉ mặc **áo thun** và quần jeans thôi—nóng quá để mặc gì khác.

You can't hit the ball without a tee—do you have a spare?

Không có **cọc** thì không thể phát bóng—bạn có cái dự phòng không?

That band’s logo looks awesome on a black tee.

Logo của ban nhạc đó trông rất tuyệt trên một **áo thun** đen.