اكتب أي كلمة!

"tee off" بـVietnamese

phát bóng (golf)bắt đầunổi giận

التعريف

Trong golf, là cú đánh đầu tiên; cũng dùng để nói bắt đầu một sự kiện hoặc nổi giận mạnh mẽ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang nghĩa trang trọng trong golf, thân mật khi dùng để chỉ bắt đầu hay nổi giận ('tee off at...'—ai đó). 'Tee-off time' dùng cho thời điểm bắt đầu.

أمثلة

The players will tee off at 9 a.m.

Các cầu thủ sẽ **phát bóng** lúc 9 giờ sáng.

He is getting ready to tee off on the first hole.

Anh ấy đang chuẩn bị **phát bóng** ở hố đầu tiên.

The ceremony will tee off at 7 p.m.

Buổi lễ sẽ **bắt đầu** lúc 7 giờ tối.

He really teed off at his coworker during the meeting.

Anh ấy đã thực sự **nổi giận** với đồng nghiệp trong cuộc họp.

What time do you tee off tomorrow?

Bạn **phát bóng** lúc mấy giờ ngày mai?

Fans were excited as the tournament was about to tee off.

Người hâm mộ hào hứng khi giải đấu sắp **bắt đầu**.