"technicolor" بـVietnamese
التعريف
Ban đầu, 'Technicolor' là phương pháp làm phim màu nổi tiếng. Bây giờ nó thường dùng để chỉ điều gì đó có màu sắc rực rỡ, bắt mắt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chữ hoa khi nói về kỹ thuật phim; chữ thường cho ý nghĩa đầy màu sắc. Thường dùng trong văn nghệ, miêu tả màu sắc nổi bật, sống động.
أمثلة
Old movies were filmed in Technicolor.
Các bộ phim cũ được quay bằng **Technicolor**.
The painting is full of technicolor flowers.
Bức tranh đầy những bông hoa **rực rỡ sắc màu**.
She had a technicolor dream last night.
Tối qua cô ấy có một giấc mơ **rực rỡ sắc màu**.
Everything looked as if it had been dipped in technicolor after the rain.
Sau cơn mưa, mọi thứ như được nhúng vào **Technicolor** vậy.
His shirt was so bright, it hurt my eyes—a real technicolor fashion statement.
Áo sơ mi của anh ấy sáng quá mức, nhìn muốn lóa mắt—thật sự là một tuyên bố thời trang **rực rỡ sắc màu**.
Walking through the market felt like stepping into a world of technicolor.
Đi bộ qua chợ cảm giác như bước vào thế giới **rực rỡ sắc màu**.