اكتب أي كلمة!

"taxi" بـVietnamese

taxi

التعريف

Taxi là xe ô tô có tài xế, bạn phải trả tiền để họ chở bạn đến nơi bạn muốn. Đây là một phương tiện di chuyển phổ biến trong thành phố, nhất là cho những quãng đường ngắn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Bạn thường dùng các cụm như 'gọi taxi', 'đi taxi', 'tài xế taxi'. Từ 'cab' ít khi được dùng ở Việt Nam. Không nhầm với động từ 'taxi' dùng cho máy bay.

أمثلة

We took a taxi to the airport.

Chúng tôi đã đi **taxi** ra sân bay.

Can you call a taxi for me?

Bạn gọi giúp tôi một **taxi** được không?

The taxi driver was very friendly.

Tài xế **taxi** rất thân thiện.

It was raining, so we just grabbed a taxi home.

Trời mưa nên chúng tôi đã bắt **taxi** về nhà luôn.

Good luck finding a taxi this late at night.

May mắn lắm mới kiếm được **taxi** giờ này.

At that price, we might as well take a taxi.

Với giá đó thì đi **taxi** cho rồi.