"tau" بـIndonesian
التعريف
Tau là chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Hy Lạp, dạng thường viết là 'τ'. Nó thường được dùng làm ký hiệu trong toán học, khoa học và kỹ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'tau' hầu hết xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc khoa học. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Hay gặp trong công thức toán học và lớp học khoa học.
أمثلة
The Greek letter tau is written as 'τ'.
Chữ Hy Lạp **tau** được viết là 'τ'.
Scientists sometimes use tau as a symbol for time.
Các nhà khoa học đôi khi dùng **tau** làm ký hiệu cho thời gian.
In mathematics, tau can mean 2π.
Trong toán học, **tau** có thể có nghĩa là 2π.
Most people only see tau in science class.
Hầu hết mọi người chỉ nhìn thấy **tau** trong lớp học khoa học.
In physics, tau usually stands for the time constant.
Trong vật lý, **tau** thường tượng trưng cho hằng số thời gian.
If you look at advanced math books, you'll spot tau a lot.
Nếu bạn xem sách toán nâng cao, bạn sẽ thấy **tau** xuất hiện rất nhiều.