اكتب أي كلمة!

"tattoos" بـVietnamese

hình xăm

التعريف

Hình xăm là những hình vẽ hoặc hoa văn được xăm vĩnh viễn trên da bằng mực. Nhiều người xăm để làm đẹp, thể hiện ý nghĩa cá nhân hoặc theo truyền thống văn hóa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Hay gặp trong các ngữ cảnh thời trang, cá tính hoặc nổi loạn. Những cụm phổ biến gồm: 'xăm mình', 'nghệ sĩ xăm', 'tiệm xăm'.

أمثلة

She has several tattoos on her arms.

Cô ấy có vài **hình xăm** trên tay.

Many people choose tattoos with special meanings.

Nhiều người chọn **hình xăm** có ý nghĩa đặc biệt.

His tattoos are very colorful and detailed.

**Hình xăm** của anh ấy rất nhiều màu sắc và chi tiết.

I love checking out new tattoos at the beach in summer.

Tôi thích ngắm những **hình xăm** mới trên bãi biển vào mùa hè.

Are those real tattoos or just temporary ones?

Đó là **hình xăm** thật hay chỉ là tạm thời?

He regrets his tattoos from when he was a teenager.

Anh ấy hối hận về những **hình xăm** hồi còn là thiếu niên.