"tattling" بـVietnamese
التعريف
Mách lẻo có nghĩa là kể cho người có thẩm quyền nghe về lỗi nhỏ của người khác, thường để người đó gặp rắc rối. Từ này thường dùng cho trẻ em.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong trường hợp trẻ em, mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc kể xấu chuyện nhỏ để bạn bị trách. Các câu như 'stop tattling' hay 'tattling on your friends' thường dùng. Không giống việc báo cáo điều quan trọng.
أمثلة
Please stop tattling on your classmates.
Làm ơn đừng **mách lẻo** về các bạn cùng lớp nữa.
Tattling is not kind. Try to solve problems yourself first.
**Mách lẻo** là không tốt. Hãy thử tự giải quyết vấn đề trước đã.
The teacher talked to the class about tattling.
Cô giáo đã nói với cả lớp về việc **mách lẻo**.
My little brother is always tattling whenever he doesn't get his way.
Em trai tôi cứ mỗi khi không được như ý là lại **mách lẻo**.
Kids sometimes confuse helping with tattling.
Trẻ con đôi khi nhầm lẫn giữa giúp đỡ và **mách lẻo**.
There’s a difference between tattling and telling the truth about something important.
Có sự khác biệt giữa **mách lẻo** và nói thật về một việc quan trọng.