اكتب أي كلمة!

"tassels" بـVietnamese

tua ruatua rua trang trí

التعريف

Tua rua là những chùm sợi nhỏ hoặc dây được buộc ở một đầu và thả lủng lẳng, thường dùng để trang trí quần áo, rèm cửa hoặc đồ nội thất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tua rua' được dùng nhiều trong trang trí như trên rèm cửa, mũ tốt nghiệp hoặc váy áo. Đừng nhầm với 'fringe' (viền tua rua kéo dài) hay 'pom-pom' (quả cầu bông). Thường dùng số nhiều.

أمثلة

The curtain has red tassels at the bottom.

Rèm này có **tua rua** đỏ ở phía dưới.

She added gold tassels to her dress.

Cô ấy đã thêm **tua rua** màu vàng vào chiếc váy của mình.

The graduation cap has a black tassel.

Mũ tốt nghiệp có **tua rua** màu đen.

I love the look of big, colorful tassels on handbags.

Tôi rất thích những chiếc túi xách có **tua rua** to và đầy màu sắc.

His scarf had tiny tassels along the edges, which made it unique.

Khăn quàng của anh ấy có những **tua rua** nhỏ dọc viền, khiến nó trở nên đặc biệt.

The children played with the tassels hanging from the lamp.

Bọn trẻ chơi với những **tua rua** treo trên đèn.