اكتب أي كلمة!

"tars" بـVietnamese

nhựa đườngthủy thủ (từ cổ)

التعريف

'Nhựa đường' trong tiếng Anh là 'tars', dạng số nhiều của chất lỏng màu đen, dính từ gỗ hoặc than đá, thường dùng cho đường sá, chống thấm. Thỉnh thoảng, 'tars' còn được dùng để gọi thủy thủ (xưa, hiếm).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tars' gần như không dùng số nhiều khi nói về chất, thường chỉ dùng 'tar'. Ý nghĩa thủy thủ rất hiếm, chỉ gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

أمثلة

Road workers use tars to fix potholes in the street.

Công nhân đường sử dụng **nhựa đường** để sửa ổ gà trên đường.

The barrels contained different kinds of tars.

Các thùng chứa nhiều loại **nhựa đường** khác nhau.

Old ships were coated in tars to make them waterproof.

Những con tàu cũ được phủ **nhựa đường** để chống nước.

You rarely hear sailors called 'tars' these days.

Hiện nay, hiếm ai gọi thủy thủ là '**nhựa đường**'.

The museum displayed samples of industrial tars from the 19th century.

Bảo tàng trưng bày các mẫu **nhựa đường** công nghiệp từ thế kỉ 19.

If you say 'tars' in a conversation, most people will be confused.

Nếu bạn nói '**nhựa đường**' trong cuộc trò chuyện, hầu hết mọi người sẽ không hiểu.