"tap out" بـVietnamese
التعريف
Trong võ thuật, 'tap out' là hành động vỗ tay để xin thua, đầu hàng. Ngoài ra còn chỉ việc hết sức, hết tiền hoặc cạn kiệt năng lượng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, không dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng. Dùng cho cả võ thuật và khi hết năng lượng, tiền... Ví dụ: 'My wallet's tapped out.'
أمثلة
When he couldn't escape the hold, he tapped out.
Khi không thể thoát khỏi đòn khoá, anh ấy đã **đầu hàng**.
I can't go out tonight—I'm completely tapped out from work.
Tối nay mình không ra ngoài được đâu—làm việc xong mình **cạn kiệt sức rồi**.
After buying the tickets, I'm tapped out.
Sau khi mua vé, tôi **hết tiền rồi**.
She fought hard but had to tap out in the final round.
Cô ấy đã chiến đấu rất hay nhưng phải **đầu hàng** ở hiệp cuối.
Look, I'm tapped out—can you spot me for lunch?
Này, tôi **hết tiền rồi**—bạn trả hộ bữa trưa được không?
He trained so hard that he was totally tapped out by the end of the week.
Anh ấy tập luyện siêng năng đến mức cuối tuần thì **kiệt sức hoàn toàn**.