اكتب أي كلمة!

"tap into" بـVietnamese

khai tháctận dụng

التعريف

Sử dụng hoặc tận dụng một nguồn lực, kỹ năng hoặc cơ hội có sẵn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, kinh doanh hoặc bối cảnh phát triển bản thân; áp dụng cho những thứ như 'nguồn lực', 'tiềm năng', 'kiến thức', 'mối quan hệ'.

أمثلة

You should tap into your creativity for this project.

Bạn nên **khai thác** sự sáng tạo của mình cho dự án này.

The team tapped into their experience to solve the problem.

Nhóm đã **tận dụng** kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề.

We can tap into new markets with our product.

Chúng ta có thể **khai thác** thị trường mới bằng sản phẩm của mình.

She really knows how to tap into what people are feeling.

Cô ấy thực sự biết cách **khai thác** cảm xúc của mọi người.

If you can tap into your network, you might find a great job opportunity.

Nếu bạn **khai thác** được mạng lưới của mình, có thể bạn sẽ tìm được cơ hội việc làm tốt.

Sometimes, you need to tap into hidden strengths you didn't know you had.

Đôi khi, bạn cần phải **khai thác** những sức mạnh tiềm ẩn mà mình không biết tới.