اكتب أي كلمة!

"tap at" بـVietnamese

gõ nhẹ vào

التعريف

Chạm hoặc gõ nhẹ vào vật gì đó, thường bằng ngón tay, để thu hút sự chú ý hoặc xem có ai đó không.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với 'door', 'window', 'glass'. Mang ý nghĩa hành động nhẹ nhàng, lặp lại; khác với gõ mạnh. Trang trọng hoặc mô tả hơn 'knock'. Đôi khi dùng bóng nghĩa để gây sự chú ý.

أمثلة

She tapped at the door, hoping someone would answer.

Cô ấy **gõ nhẹ vào** cửa, hi vọng ai đó sẽ trả lời.

Please tap at the window if you arrive early.

Làm ơn **gõ nhẹ vào** cửa sổ nếu bạn đến sớm.

A bird tapped at the glass, trying to get inside.

Một con chim **gõ nhẹ vào** kính, cố gắng vào bên trong.

He kept tapping at his phone screen until it finally unlocked.

Anh ấy cứ **gõ nhẹ vào** màn hình điện thoại cho đến khi nó mở khoá.

Someone tapped at my shoulder to get my attention in the crowd.

Ai đó **gõ nhẹ vào** vai tôi để gây chú ý giữa đám đông.

She tapped at the keyboard nervously before the presentation started.

Cô ấy hồi hộp **gõ nhẹ vào** bàn phím trước khi thuyết trình bắt đầu.