"taoist" بـVietnamese
التعريف
Người Đạo giáo là người theo tôn giáo hoặc triết lý Đạo giáo của Trung Quốc, nhấn mạnh sống hài hòa với Đạo (Con Đường). Từ này cũng chỉ những gì liên quan đến Đạo giáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường viết hoa khi chỉ người theo Đạo giáo. Dùng cho người, ý tưởng hoặc thực hành liên quan đến Đạo giáo. Đôi khi viết là 'Daoist.' Không nhầm lẫn với các triết lý Á Đông khác.
أمثلة
A Taoist lives in harmony with nature.
Một **Đạo giáo** sống hòa hợp với thiên nhiên.
She became a Taoist after years of studying philosophy.
Cô ấy trở thành **Đạo giáo** sau nhiều năm nghiên cứu triết học.
The Taoist temple is open to visitors.
Ngôi đền **Đạo giáo** mở cửa đón khách tham quan.
Many people practice Taoist meditation for relaxation and balance.
Nhiều người thực hành thiền **Đạo giáo** để thư giãn và cân bằng.
He’s not a Taoist, but he enjoys reading Taoist philosophy.
Anh ấy không phải là **Đạo giáo**, nhưng anh ấy thích đọc triết lý Đạo giáo.
My neighbor gave me a book on Taoist cooking, and it was really interesting!
Hàng xóm tặng tôi một cuốn sách nấu ăn **Đạo giáo**, và nó thực sự thú vị!