اكتب أي كلمة!

"tangos" بـVietnamese

tango (số nhiều)

التعريف

Tango là điệu nhảy hoặc bản nhạc sôi động, đầy cảm xúc xuất xứ từ Argentina; ở dạng số nhiều chỉ nhiều điệu nhảy hoặc bản nhạc tango.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các buổi biểu diễn, trao đổi về âm nhạc hoặc khi nói về nhiều bản nhạc hoặc điệu nhảy tango cùng lúc.

أمثلة

There are three tangos in the show tonight.

Tối nay có ba **tango** trong buổi biểu diễn.

She likes to listen to old tangos from Argentina.

Cô ấy thích nghe những bản **tango** cũ của Argentina.

We learned two new tangos in dance class today.

Hôm nay chúng tôi đã học hai **tango** mới ở lớp khiêu vũ.

The festival will feature live bands playing classic tangos all night.

Lễ hội sẽ có các ban nhạc sống chơi những bản **tango** cổ điển suốt đêm.

If you visit Buenos Aires, don't miss the passionate tangos performed in the city squares.

Nếu bạn đến Buenos Aires, đừng bỏ lỡ những **tango** đầy đam mê được trình diễn ở quảng trường thành phố.

By the end of the wedding, everyone was trying to dance different tangos together!

Đến cuối buổi cưới, mọi người đều cố nhảy nhiều điệu **tango** khác nhau cùng một lúc!