"tamale" بـVietnamese
التعريف
Tamale là món ăn truyền thống của Mỹ Latinh gồm bột ngô nhồi thịt, phô mai hoặc rau củ, được gói trong lá ngô hoặc lá chuối rồi hấp chín.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Tamale" thường xuất hiện khi nói về ẩm thực Mexico hoặc Trung Mỹ. Dạng số nhiều là "tamales". Món này phổ biến trong các dịp lễ hoặc họp mặt gia đình.
أمثلة
I ate a delicious tamale for lunch.
Tôi đã ăn một chiếc **tamale** ngon vào bữa trưa.
A tamale is wrapped in a corn husk.
**Tamale** được gói trong lá ngô.
My mother knows how to make tamale.
Mẹ tôi biết làm **tamale**.
Have you ever tried a homemade tamale?
Bạn đã từng thử **tamale** tự làm chưa?
Every Christmas, our family makes a big batch of tamale together.
Mỗi dịp Giáng sinh, gia đình tôi cùng nhau làm rất nhiều **tamale**.
You can't visit Mexico without tasting a real tamale.
Bạn không thể đến Mexico mà không nếm thử **tamale** thật sự.