"talked out" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn nói quá nhiều hoặc đã trao đổi mọi chuyện, cảm thấy không còn gì để nói hoặc quá mệt để tiếp tục nói.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng thân mật, nói khi cảm thấy mệt sau tranh luận hay trò chuyện. Không có nghĩa 'nói nhiều' như 'talkative'.
أمثلة
After the meeting, I felt completely talked out.
Sau cuộc họp, tôi cảm thấy **nói mệt** hoàn toàn.
We argued for hours and now I'm talked out.
Chúng tôi tranh cãi hàng giờ liền, giờ tôi **nói mệt** rồi.
By the end of the family dinner, everyone was talked out.
Đến cuối bữa tối gia đình, ai cũng **nói hết chuyện**.
Honestly, I'm talked out—let's just drop the subject.
Thật lòng, tôi **nói mệt** rồi—đừng bàn nữa.
We went over every idea in the book and now we’re talked out.
Chúng tôi đã bàn mọi ý tưởng, giờ **nói hết chuyện** rồi.
You look talked out—need a break?
Bạn trông **nói mệt**—nghỉ một chút nhé?