"talk to hear your own voice" بـVietnamese
التعريف
Nếu ai đó nói chỉ để nghe chính mình, tức là họ không quan tâm người khác có nghe hay không, chỉ thích nghe mình nói. Thường ý chỉ lời nói đó không quan trọng hay cần thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ trích hoặc đùa ai đó nói chỉ vì thói quen hay muốn gây chú ý, không thực sự muốn truyền đạt gì. Gần giống 'nói cho vui'. Thường mang nghĩa nhẹ nhàng trêu ghẹo hoặc chê.
أمثلة
He likes to talk to hear his own voice, even when no one is listening.
Anh ấy thích **nói chỉ để nghe chính mình**, dù không ai lắng nghe.
Sometimes people talk to hear their own voice in meetings.
Đôi khi mọi người **nói chỉ để nghe chính mình** trong cuộc họp.
Don't just talk to hear your own voice; listen to others too.
Đừng chỉ **nói để nghe chính mình**; hãy lắng nghe người khác nữa.
Whenever he's in class, Tom just talks to hear his own voice; he never says anything useful.
Cứ vào học là Tom lại **nói chỉ để nghe chính mình**; cậu ấy chẳng bao giờ nói gì hữu ích.
It sounds like you're just talking to hear your own voice—are you even interested in my opinion?
Nghe như bạn chỉ **nói để nghe chính mình**—bạn có thực sự quan tâm đến ý kiến của tôi không?
Sarah wasn't really asking for advice; she just wanted to talk to hear her own voice.
Sarah thực ra không cần lời khuyên; cô ấy chỉ muốn **nói để nghe chính mình** thôi.